汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
采认 (cǎi rèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
采认
【採認】
[cǎi rèn]
thái nhận
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thừa nhận
Ví dụ
采认学历
cǎi rèn xué lì
Công nhận bằng cấp
Từ ghép
0 từ chứa “采认”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
承认
固然
答理
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
承认
~学历
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
采
cǎi
thái
Hái, ngắt, thu thập, thu hoạch; Lấy, chọn, áp dụng, tiến hành; Khai thác (khoáng sản)
认
rèn
nhận
Nhận biết, phân biệt được; Thừa nhận, công nhận một sự thật; Tin rằng, cho rằng