[dá]
đáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
答拜dá bài
đáp bái
đáp lễ thăm hỏi
答复dá fù
đáp phúc
trả lời; hồi đáp; Phản hồi:
答卷dá juàn
đáp quyển
bài thi đã hoàn thành; tờ đáp án
答礼dá lǐ
đáp lễ
đáp lễ; quà đáp lễ
答术dá shù
đáp thuật
Một loại cây
答数dá shù
đáp số
câu trả lời dạng số; hô số hoặc cụm từ đồng thanh
答腔dā qiāng
đáp khoang
trả lời; phản hồi; đối thoại
答访dá fǎng
đáp phỏng
đáp lại chuyến thăm
答谢dá xiè
đáp tạ
bày tỏ lòng cảm ơn
答问dá wèn
đáp vấn
trả lời câu hỏi; hỏi đáp
答题dá tí
đáp đề
Giải bài tập, bài thi
答训dá xùn
đáp huấn
Xem搭讪
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.