[fú jì]
phù ký
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
符记环fú jì huán
phù ký hoàn
vòng mã thông báo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.