[biāo jì]
tiêu ký
在地图上标记旅游路线
zài dì tú shàng biāo jì lǚ yóu lù xiàn
Đánh dấu tuyến đường du lịch trên bản đồ
做标记!标记明显
zuò biāo jì ! biāo jì míng xiǎn
Đánh dấu! Đánh dấu rõ ràng
标记元素biāo jì yuán sù
tiêu ký nguyên tố
Nguyên tố vi vết