[jié lì]
kiệt lực
竭力避免事故发生
jié lì bì miǎn shì gù fā shēng
Cố gắng hết sức để tránh tai nạn xảy ra
我们一定竭力完成任务
wǒ men yí dìng jié lì wán chéng rèn wu
Chúng tôi nhất định dốc hết sức hoàn thành nhiệm vụ
尽心竭力jìn xīn jié lì
tận tâm kiệt lực
không tiếc công sức; làm hết sức mình