[fèn lì]
phấn lực
奋力拼搏
fèn lì pīn bó
Phấn đấu hết mình
奋力抢救落水儿童
fèn lì qiǎng jiù luò shuǐ ér tóng
Cố gắng hết sức cứu đứa trẻ bị rơi xuống nước
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.