[jùn]
thuân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
竣油jùn yóu
thuân dầu
Phương ngữ: cách nấu ăn, làm nóng dầu rồi rưới lên thức ăn; cổ: cũng như "thúc"
竣工jùn gōng
thuân công
hoàn thành dự án
完竣wán jùn
hoàn thuân
Xong xuôi; hoàn thành (thường chỉ công trình)
告竣gào jùn
cáo thuân
được hoàn thành
严竣yán jùn
nghiêm thuân
khẩn trương; nghiêm ngặt; nghiêm trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.