[wán jùn]
hoàn thuân
修建工程完竣鏊编完竣
xiū jiàn gōng chéng wán jùn ào biān wán jùn
Công trình xây dựng đã hoàn thành, biên tập đã hoàn thành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.