[jùn yóu]
thuân dầu
竣油前!疾竣油而过
jùn yóu qián ! jí jùn yóu ér guò
Xăng dầu đã cạn! Vội vàng đổ xăng rồi đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.