[gào jùn]
cáo thuân
铁路隧道工程已全部告竣
tiě lù suì dào gōng chéng yǐ quán bù gào jùn
Công trình hầm đường sắt đã hoàn thành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.