[kē]
khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窠白kē bái
khoa bạch
(Sách) khuôn mẫu có sẵn; lối cũ (thường chỉ bài viết hoặc tác phẩm nghệ thuật khác)
窠臼kē jiù
khoa cữu
mô típ rập khuôn; lối mòn
窠逃kē táo
khoa đào
Trốn thi; đoạt lấy, thường chỉ việc cướp ngôi
猪窠zhū kē
trư khoa
chuồng lợn
臼窠jiù kē
cữu khoa
xem 窠臼[ke1 jiu4]
不落窠白bú luò kē bái
Phong cách độc đáo, không theo lối mòn
不落窠臼bú luò kē jiù
không theo lối mòn; có phong cách độc đáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.