[kē táo]
khoa đào
窠逃权
kē táo quán
Trốn tránh trách nhiệm
王篡(“篡)罪以。【催润弹】cuileidan
wáng cuàn (“ cuàn ) zuì yǐ 。【 cuī rùn tán 】cuileidan
Tội tiếm quyền.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.