[kē jiù]
khoa cữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不落窠臼bú luò kē jiù
không theo lối mòn; có phong cách độc đáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.