[qiè]
thiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
窃案qiè àn
thiết án
Vụ án trộm cắp
窃取qiè qǔ
thiết thủ
đánh cắp
窃听qiè tīng
thiết thính
nghe lén; nghe trộm
窃喜qiè xǐ
thiết hỷ
thầm vui mừng
窃国qiè guó
thiết quốc
Chiếm đoạt chính quyền
窃夺qiè duó
thiết đoạt
Dùng thủ đoạn bất hợp pháp đoạt lấy; ăn cắp
窃密qiè mì
thiết mật
đánh cắp thông tin mật
窃声qiè shēng
thiết thanh
thì thầm; bằng giọng lén lút
窃嫌qiè xián
thiết hiềm
người bị nghi trộm cắp
窃据qiè jù
thiết cứ
chiếm đoạt; chiếm giữ không công bằng; tước đoạt
窃权qiè quán
thiết quyền
chiếm quyền; nắm quyền một cách không chính đáng
窃盗qiè dào
thiết đạo
trộm cắp; ăn trộm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.