汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
窃国 (qiè guó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
窃国
【竊國】
[qiè guó]
thiết quốc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Chiếm đoạt chính quyền
Ví dụ
一大盗
yí dà dào
Kẻ trộm lớn
Từ ghép
0 từ chứa “窃国”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
篡夺国家政权
一大盗
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
窃
qiè
thiết
ăn trộm, đánh cắp; một cách bí mật, lén lút; tôi (cách nói khiêm tốn)
国
guó
quốc
quốc gia, đất nước, lãnh thổ có chủ quyền; nhà nước, chính quyền của một quốc gia; dân tộc, cộng đồng người cùng chung nguồn gốc