汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
窃喜 (qiè xǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
窃喜
【竊喜】
[qiè xǐ]
thiết hỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thầm vui mừng
Ví dụ
心中窃喜
xīn zhōng qiè xǐ
Thầm vui trong lòng
Từ ghép
0 từ chứa “窃喜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
暗自高兴
心中~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
窃
qiè
thiết
ăn trộm, đánh cắp; một cách bí mật, lén lút; tôi (cách nói khiêm tốn)
喜
xǐ
hỷ
thích; ưa thích; yêu thích; vui mừng; vui vẻ; hạnh phúc; niềm vui; điều vui mừng; sự kiện vui