[gǎo]
cảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稿酬gǎo chóu
cảo thù
thù lao trả cho tác giả cho một tác phẩm viết
稿件gǎo jiàn
cảo kiện
bài viết gửi để xuất bản; bản thảo; bài báo
稿子gǎo zǐ
cảo tử
bản nháp của tài liệu; kịch bản; bản thảo
稿本gǎo běn
cảo bản
bản thảo; phác thảo
稿纸gǎo zhǐ
cảo chỉ
giấy nháp
稿费gǎo fèi
cảo phí
tiền nhuận bút
稿源gǎo yuán
cảo nguyên
Nguồn gốc bài viết.
稿约gǎo yuē
cảo ước
Thông báo của tòa soạn báo/tạp chí cho người viết về tính chất, loại bài được hoan nghênh và các lưu ý khác, thường được đăng trên báo/tạp chí.
诗稿shī gǎo
thi cảo
bản thảo thơ
起稿qǐ gǎo
khởi cảo
lập bản thảo; thảo
底稿dǐ gǎo
để cảo
Bản gốc của công văn, thư, bài viết, v.v., thường được lưu giữ để tra cứu.
书稿shū gǎo
thư cảo
bản thảo của sách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.