汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
书稿 (shū gǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
书稿
【書稿】
[shū gǎo]
thư cảo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bản thảo của sách
Ví dụ
誊写书稿
téng xiě shū gǎo
Chép lại bản thảo
Từ ghép
0 từ chứa “书稿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
著作的底稿
誊写~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
书
shū
thư
Sách, tác phẩm được viết hoặc in ra; Viết, ghi chép; Thư, bức thư
稿
gǎo
cảo
Bản thảo, bản nháp của một tác phẩm, bài viết; Soạn thảo, viết bản nháp; Thân cây lương thực đã thu hoạch