[gǎo zǐ]
cảo tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
准稿子zhǔn gǎo zǐ
chuẩn cảo tử
Bản nháp đã được duyệt
打稿子dǎ gǎo zǐ
đả cảo tử
soạn thảo bản nháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.