[xī li hú tú]
这道题他讲了两遍,我还是稀里糊涂的
zhè dào tí tā jiǎng le liǎng biàn , wǒ hái shì xī li hú tú de
Bài này thầy giảng hai lần, tôi vẫn còn mơ hồ
这件事没经过认真讨论,就稀里糊涂地通过了
zhè jiàn shì méi jīng guò rèn zhēn tǎo lùn , jiù xī li hú tú dì tōng guò le
Việc này chưa được thảo luận kỹ lưỡng, đã thông qua một cách mông lung
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.