[xī li huā lā]
雨稀里哗啦地下了起来 院墙稀里哗啦地倒了下来
yǔ xī li huā lā dì xià le qǐ lái yuàn qiáng xī li huā lā dì dǎo le xià lái
mưa rơi lộp độp, tường viện đổ sập
家具被这伙人打了个稀里哗啦
jiā jù bèi zhè huǒ rén dǎ le gè xī li huā lā
Đồ đạc bị đám người này làm cho tan nát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.