[huá]
hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哗变huá biàn
hoa biến
binh biến; nổi loạn
哗啦huā lā
hoa lạp
âm thanh đổ vỡ; với tiếng loảng xoảng
哗哗huā huā
hoa hoa
âm thanh nước chảy róc rách
哗然huá rán
hoa nhiên
náo động; nhốn nháo; gây ra làn sóng phản đối
哗笑huá xiào
hoa tiếu
cười ầm lên
哗啦啦huā lā lā
hoa lạp lạp
âm thanh rào rào
哗儿哗儿huá ér huá ér
hoa nhi hoa nhi
âm thanh dùng để gọi mèo
哗啦一声huā lā yì shēng
hoa lạp nhất thanh
với một tiếng đổ vỡ; với một âm thanh vang rền
哗众取宠huá zhòng qǔ chǒng
hoa chúng thủ sủng
chủ nghĩa giật gân; lời lẽ tầm thường để làm vừa lòng đám đông; chiều lòng quần chúng
喧哗xuān huá
huyên hoa
tiếng ồn ào; ầm ĩ; gây náo động
稀里哗啦xī li huā lā
âm thanh xào xạc; tiếng mưa hoặc vật gì rơi xuống; lộn xộn
唏哩哗啦xī lī huā lā
tiếng lách cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.