[jī jí]
tích cực
起积极作用 从积极方面想办法
qǐ jī jí zuò yòng cóng jī jí fāng miàn xiǎng bàn fǎ
Tạo tác dụng tích cực, nghĩ cách từ khía cạnh tích cực
积极分子
jī jí fēn zǐ
Người tích cực
他对于社会工作一向很积极
tā duì yú shè huì gōng zuò yí xiàng hěn jī jí
Anh ấy luôn rất tích cực trong công tác xã hội