[zhǔ dòng]
chủ
主动性
zhǔ dòng xìng
Tính chủ động
主动争取
zhǔ dòng zhēng qǔ
Chủ động giành lấy
他工作很主动
tā gōng zuò hěn zhǔ dòng
Anh ấy làm việc rất chủ động
主动权
zhǔ dòng quán
Quyền chủ động
争取主动处于主动地位
zhēng qǔ zhǔ dòng chǔ yú zhǔ dòng dì wèi
Giành lấy thế chủ động, ở vào thế chủ động