[xiāo jí]
tiêu cực
消极言论!消极影响
xiāo jí yán lùn ! xiāo jí yǐng xiǎng
Lời nói tiêu cực! Ảnh hưởng tiêu cực
消极因素
xiāo jí yīn sù
Yếu tố tiêu cực
态度消极
tài dù xiāo jí
Thái độ tiêu cực
消极情绪
xiāo jí qíng xù
Tâm trạng tiêu cực
消极防御(单纯采取守势的防御)
xiāo jí fáng yù ( dān chún cǎi qǔ shǒu shì de fáng yù )
Phòng ngự tiêu cực (chỉ đơn thuần phòng ngự theo thế giữ chỗ)