[yāng]
ương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秧田yāng tián
ương điền
ruộng mạ
秧子yāng zǐ
ương tử
cây non; cây giống; nụ
秧苗yāng miáo
ương miêu
cây mạ
秧歌yāng gē
ương ca
Yangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn
秧龄yāng líng
ương linh
Thời kỳ sinh trưởng của mạ trên ruộng mạ
秧歌剧yāng gē jù
ương ca kịch
nhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn
拉秧lā yāng
lạp ương
Nhổ bỏ cây dưa hoặc rau đã qua mùa thu hoạch
育秧yù yāng
dục ương
Nuôi cây mạ
插秧chā yāng
sáp ương
cấy mạ lúa
拔秧bá yāng
bạt ương
nhổ cây mạ
病秧子bìng yāng zǐ
bệnh ương tử
người bệnh tật; người ốm yếu
架秧子jià yāng zǐ
giá ương tử
Hùa theo; xúi giục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.