汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
架秧子 (jià yāng zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
架秧子
[jià yāng zǐ]
giá ương tử
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Hùa theo
2
xúi giục
Ví dụ
起哄
qǐ hòng
Hò hét
Từ ghép
0 từ chứa “架秧子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈方〉哄闹;起哄
起哄
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
架
jià
giá
Khung, giá đỡ, vật có cấu trúc để nâng đỡ hoặc trưng bày; Chống đỡ, nâng đỡ, gác lên; Gây gổ, cãi vã, đánh nhau
秧
yāng
ương
Cây non, cây giống, mạ non; Trồng cây non, cấy mạ; Điệu múa dân gian (Yangge)
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể