[yá]
nha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芽茶yá chá
nha trà
Chè búp
芽豆yá dòu
nha đậu
Đậu fava nảy mầm
芽眼yá yǎn
nha nhãn
Mắt mầm
芽孢yá bāo
nha bào
nội bào tử
芽苗yá miáo
nha miêu
mầm; chồi; cây con
胚芽pēi yá
phôi nha
chồi; mầm; phôi
新芽xīn yá
tân nha
chồi mới; mầm mới
发芽fā yá
phát nha
nảy mầm
滋芽zī yá
tư nha
nảy mầm; nảy chồi
侧芽cè yá
trắc nha
chồi nách
抽芽chōu yá
trừu nha
Thực vật mọc mầm
萌芽méng yá
manh nha
nảy mầm; đâm chồi; ươm mầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.