秦岭山脉 (qín lǐng shān mài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
秦岭山脉【秦嶺山脈】
[qín lǐng shān mài]
tần lĩnh sơn mạch
4 chữ
Từ vựng
1
dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2] và thung lũng sông Hán 漢水|汉水[Han4 shui3]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “秦岭山脉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.