[mài]
mạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脉压mài yā
mạch áp
huyết áp
脉搏mài bó
mạch bác
mạch
脉案mài àn
mạch án
chẩn đoán, thường viết trên đơn thuốc; hồ sơ bệnh án
脉理mài lǐ
mạch lý
Y lý Trung y; mạch lạc
脉管mài guǎn
mạch quản
thuộc về mạch
脉络mài luò
mạch lạc
động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch
脉脉mò mò
mạch mạch
trìu mến; đầy yêu thương
脉诊mài zhěn
mạch chẩn
chẩn đoán dựa trên mạch của bệnh nhân; bắt mạch
脉象mài xiàng
mạch tượng
tình trạng hoặc loại mạch
脉轮mài lún
mạch luân
luân xa
脉金mài jīn
mạch kim
Thù lao cho thầy thuốc (Trung y); vàng sa khoáng
脉门mài mén
mạch môn
mặt trong cổ tay, nơi cảm nhận mạch đập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.