[qín]
tần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秦腔qín qiāng
tần khoang
Tần khang, một loại hình opera nổi tiếng ở tây bắc Trung Quốc, có thể bắt nguồn từ nhạc dân gian triều Minh; hoặc gọi là nhạc kịch Thiểm Tây
秦艽qín jiāo
tần giao
long đởm lá lớn
秦椒qín jiāo
tần tiêu
ớt cay; giống như 花椒[hua1 jiao1]
秦晋qín jìn
tần tấn
Hai nước Tần, Tấn kết thông gia; chỉ việc hai họ kết thông gia
秦代qín dài
tần đại
nhà Tần, do hoàng đế đầu tiên Tần Thủy Hoàng 秦始皇[Qin2 Shi3 huang2] sáng lập, triều đại đầu tiên thống nhất toàn bộ Trung Quốc
秦国qín guó
tần quốc
nước Tần, một trong bảy nước thời Chiến Quốc
秦安qín ān
tần an
huyện Tần An ở Thiên Thủy 天水[Tian1 shui3], Cam Túc
秦岭qín lǐng
tần lĩnh
dãy núi Tần Lĩnh ở Thiểm Tây, tạo thành rào cản tự nhiên giữa đồng bằng Quan Trung 關中平原|关中平原[Guan1 zhong1 Ping2 yuan2] và thung lũng sông Hán 漢水|汉水[Han4 shui3]
秦州qín zhōu
tần châu
quận Tần Châu của thành phố Thiên Thủy 天水市[Tian1 shui3 shi4], Cam Túc
秦朝qín cháo
tần triều
nhà Tần
秦末qín mò
tần mạt
cuối thời nhà Tần năm 207 TCN
秦淮qín huái
tần hoài
quận Tần Hoài của thành phố Nam Kinh 南京市 ở Giang Tô 江蘇|江苏
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.