[mì]
bí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秘笈mì jí
bí cấp
bí kíp hoặc tập sách bí truyền
秘府mì fǔ
bí phủ
Nơi tàng trữ sách quý trong cung đình
秘书mì shū
bí thư
thư ký
秘制mì zhì
bí chế
chế biến theo công thức bí mật
秘宝mì bǎo
bí bảo
Báu vật hiếm
秘密mì mì
bí mật
bí mật; riêng tư; tuyệt mật
秘技mì jì
bí kỹ
mã gian lận
秘方mì fāng
bí phương
công thức bí mật
秘本mì běn
bí bản
quyển sách quý hiếm
秘籍mì jí
bí tịch
sách quý; mã gian lận
秘诀mì jué
bí quyết
bí quyết; chìa khóa; bí mật
秘辛mì xīn
bí tân
câu chuyện hậu trường; chi tiết chỉ người trong cuộc biết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.