汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
秘方 (mì fāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
秘方
[mì fāng]
bí phương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
công thức bí mật
Ví dụ
祖传秘方
zǔ chuán mì fāng
Bí kíp gia truyền
Từ ghép
0 từ chứa “秘方”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
不公开的有显著医疗效果的药方
祖传~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
秘
mì
bí
Kín đáo, không tiết lộ ra ngoài; Người chuyên trách công việc văn thư, hành chính; Giữ kín, không cho người khác biết
方
fāng
phương
Phương hướng, phía, mặt; Khu vực, địa điểm; Bên, phía (trong mối quan hệ)