[mì mì]
bí mật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秘密会社mì mì huì shè
bí mật hội xã
một hội kín
秘密活动mì mì huó dòng
bí mật hoạt động
hoạt động bí mật; chiến dịch bí mật
秘密警察mì mì jǐng chá
bí mật cảnh sát
cảnh sát mật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.