[mì shū]
bí thư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
秘书长mì shū cháng
bí thư trường
tổng thư ký
财务秘书cái wù mì shū
tài vụ bí thư
thư ký tài chính, thư ký tài vụ
副秘书长fù mì shū cháng
phó
phó tổng thư ký
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.