[kē yán]
khoa nghiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
科研人员kē yán rén yuán
khoa nghiên nhân viên
nhà nghiên cứu
科研小组kē yán xiǎo zǔ
khoa nghiên tiểu tổ
nhóm nghiên cứu khoa học
科研样机kē yán yàng jī
khoa nghiên dạng cơ
nguyên mẫu nghiên cứu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.