汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
推究 (tuī jiū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
推究
[tuī jiū]
suy cứu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nghiên cứu
2
xem xét
3
khảo sát
Ví dụ
推究缘由
tuī jiū yuán yóu
Truy cứu nguyên nhân
Từ ghép
0 từ chứa “推究”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
研究
科研
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
推求探究(原因、道理等)
~缘由
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
推
tuī
suy
Đẩy, xô, di chuyển vật thể bằng lực tác động; Đề cử, giới thiệu, tiến cử người hoặc vật; Suy luận, phỏng đoán, dựa vào thông tin để đưa ra kết luận
究
jiū
cứu
Nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng, đi sâu vào vấn đề; Điều tra, truy cứu, xem xét nguyên nhân; Rốt cuộc, cuối cùng, sau cùng