[yán jiū]
nghiên cứu
研究语言
yán jiū yǔ yán
Nghiên cứu ngôn ngữ
学术研究调查研究
xué shù yán jiū diào chá yán jiū
Nghiên cứu điều tra học thuật
今天的会议,准备研究三个重要问题
jīn tiān de huì yì , zhǔn bèi yán jiū sān gè zhòng yào wèn tí
Hội nghị hôm nay, chuẩn bị nghiên cứu ba vấn đề quan trọng
这个方案领导上正在研究
zhè ge fāng àn lǐng dǎo shàng zhèng zài yán jiū
Kế hoạch này lãnh đạo đang nghiên cứu
研究生yán jiū shēng
nghiên cứu sinh
học viên cao học; sinh viên sau đại học; nghiên cứu sinh
研究者yán jiū zhě
nghiên cứu giả
nhà điều tra; nhà nghiên cứu
研究院yán jiū yuàn
nghiên cứu viện
viện nghiên cứu; học viện
研究所yán jiū suǒ
nghiên cứu sở
viện nghiên cứu; học cao học; trường cao học
研究员yán jiū yuán
nghiên cứu viên
nhà nghiên cứu
研究中心yán jiū zhōng xīn
nghiên cứu trung tâm
trung tâm nghiên cứu
研究人员yán jiū rén yuán
nghiên cứu nhân viên
nhân viên nghiên cứu; nhân sự nghiên cứu
研究报告yán jiū bào gào
nghiên cứu báo cáo
báo cáo nghiên cứu
研究机构yán jiū jī gòu
nghiên cứu cơ cấu
tổ chức nghiên cứu
研究生院yán jiū shēng yuàn
nghiên cứu sinh viện
trường cao học
研究领域yán jiū lǐng yù
nghiên cứu lãnh vực
khu vực nghiên cứu; lĩnh vực nghiên cứu
研究小组yán jiū xiǎo zǔ
nghiên cứu tiểu tổ
nhóm nghiên cứu