[xiù qì]
tú khí
眉眼长得很秀气
méi yǎn cháng dé hěn xiù qì
Lông mày mắt trông rất thanh tú
他的字写得很秀气
tā de zì xiě dé hěn xiù qì
Chữ viết của anh ấy rất thanh tú
这把小刀儿做得真秀气
zhè bǎ xiǎo dāo ér zuò dé zhēn xiù qì
Con dao nhỏ này làm thật thanh tú
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.