[líng xiù]
linh tú
聪慧灵秀
cōng huì líng xiù
Thông minh, tú tài.
模样灵秀的姑娘
mú yàng líng xiù de gū niáng
Cô gái có vẻ ngoài tú lệ.
山河灵秀
shān hé líng xiù
Non sông tươi đẹp.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.