汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
礼俗 (lǐ sú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
礼俗
【禮俗】
[lǐ sú]
lễ tục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lễ nghi
2
phong tục
Ví dụ
不拘礼俗
bù jū lǐ sú
Không câu nệ lễ nghi
Từ ghép
0 từ chứa “礼俗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
教仪
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
岡泛指婚丧、祭祀、交往等的礼节与习俗
不拘~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
礼
lǐ
lễ
Nghi thức, phép tắc xã giao; Lễ nghi, nghi lễ; Quà tặng
俗
sú
tục
Phong tục, tập quán của xã hội; Phổ biến, thông thường, không đặc biệt; Thô tục, tầm thường, kém tinh tế