[cuō]
tha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磋磨cuō mó
tha ma
Sách: cùng nhau học hỏi, suy ngẫm; tụ họp, tập hợp lại; động từ: dùng các vật như 龚 để thu thập những thứ rời rạc.
磋商cuō shāng
tha thương
tư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phán
切磋qiē cuō
tiếp
trao đổi học hỏi; học hỏi lẫn nhau
切磋琢磨qiē cuō zhuó mó
tiếp
nghĩa đen: cắt gọt và mài giũa; nghĩa bóng: học hỏi bằng cách trao đổi ý kiến hoặc kinh nghiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.