[zhēn]
châm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斟酌zhēn zhuó
châm chước
cân nhắc; suy xét; rót đầy ly
斟酒zhēn jiǔ
châm tửu
rót rượu hoặc đồ uống có cồn
斟酌字句zhēn zhuó zì jù
châm chước tự câu
cân nhắc lời nói
字斟句酌zì zhēn jù zhuó
tự châm câu
cân nhắc từng từ từng câu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.