[tàn]
thán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碳粉tàn fěn
thán phấn
mực in
碳化tàn huà
thán hoá
cacbon hóa; chưng khô
碳酸tàn suān
thán toan
axit cacbonic; cacbonat
碳链tàn liàn
thán liên
chuỗi cacbon
碳汇tàn huì
thán hối
tín chỉ carbon; bể hấp thụ carbon
碳黑tàn hēi
thán hắc
bồ hóng; carbon đen
碳源tàn yuán
thán nguyên
Nguồn carbon (thải CO2); nước luộc thức ăn
碳化物tàn huà wù
thán hoá vật
cacbua
碳化氢tàn huà qīng
thán hoá khinh
hydrocacbon; giống như 烴|烃[ting1]
碳减排tàn jiǎn pái
thán giảm bài
giảm phát thải carbon
碳纤维tàn xiān wéi
thán tiêm duy
sợi carbon
碳酸气tàn suān qì
thán toan khí
Khí carbonic (tên cũ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.