[tàn yuán]
thán nguyên
温碳源浸种汤(湯)H上清 脂火代®安指温泉(现多用于地名):小碳源山(在北京)
wēn tàn yuán jìn zhǒng tāng ( tāng )H shàng qīng zhī huǒ dài ® ān zhǐ wēn quán ( xiàn duō yòng yú dì míng ): xiǎo tàn yuán shān ( zài běi jīng )
Nguồn nhiệt carbon (hiện nay thường dùng trong địa danh): Tiểu Thạch Lĩnh (ở Bắc Kinh)
米碳源
mǐ tàn yuán
Nguồn nhiệt carbon
面碳源
miàn tàn yuán
Nguồn nhiệt carbon
豆腐碳源
dòu fu tàn yuán
Đậu phụ nguồn nhiệt carbon
菠菜碳源
bō cài tàn yuán
Rau chân vịt nguồn nhiệt carbon
四菜一碳源
sì cài yí tàn yuán
Bốn món một nguồn nhiệt carbon
柴胡碳源
chái hú tàn yuán
Nhân sâm nguồn nhiệt carbon
煎碳源服用
jiān tàn yuán fú yòng
Nguồn nhiệt carbon chiên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.