[tàn huà]
thán hoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碳化氢tàn huà qīng
thán hoá khinh
hydrocacbon; giống như 烴|烃[ting1]
碳化物tàn huà wù
thán hoá vật
cacbua
碳化硅tàn huà guī
thán hoá khuê
cacbua silic; carborundum
碳化钙tàn huà gài
thán hoá cái
canxi cacbua CaC2
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.