[tàn liàn]
thán liên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碳链纤维tàn liàn xiān wéi
thán liên tiêm duy
sợi chuỗi carbon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.