[pèng zhuàng]
bính tràng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碰撞造山pèng zhuàng zào shān
bính tràng tạo sơn
tạo núi do va chạm; hình thành núi do lục địa va chạm
相碰撞xiāng pèng zhuàng
tương bính tràng
va chạm lẫn nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.