[zhuàng jī]
tràng cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
对撞机duì zhuàng jī
đối tràng cơ
máy va chạm hạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.