[chōng zhuàng]
xung tràng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
合理冲撞hé lǐ chōng zhuàng
hợp
Va chạm hợp lý (bóng đá)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.